Flycam, drone và các thiết bị bay không người lái (UAV) đang ngày càng phổ biến trong các lĩnh vực như quay phim, chụp ảnh, khảo sát địa hình và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, việc sử dụng các thiết bị này tại Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Bài viết này do DJI by Global Vision cung cấp cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất về việc sử dụng flycam tại Việt Nam tính đến năm 2025, bao gồm yêu cầu cấp phép, mức xử phạt, khu vực cấm bay và thủ tục xin phép bay.
>>> Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin cấp phép bay flycam năm 2025
Bay Flycam có cần xin phép không?
Câu trả lời là có, trừ một số trường hợp ngoại lệ được quy định rõ trong luật.
Tất cả các thiết bị bay không người lái, bao gồm flycam, drone, UAV, khi hoạt động trong không phận Việt Nam đều phải được cơ quan chức năng cấp phép. Quy định này nhằm đảm bảo an toàn hàng không, an ninh quốc phòng và trật tự xã hội. Việc bay không phép, dù là với mục đích giải trí hay thương mại, đều có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Các trường hợp được miễn xin phép bay
Theo Luật Phòng không Nhân dân 2024 (có hiệu lực từ ngày 1/7/2025), một số trường hợp cụ thể được miễn cấp phép bay, bao gồm:
- Thiết bị bay có khối lượng dưới 250g, sử dụng vào mục đích cá nhân, giải trí, bay trong tầm nhìn trực tiếp và không bay vào các khu vực cấm hoặc hạn chế.
- Trường hợp khẩn cấp như cứu hộ, phòng chống thiên tai, cứu nạn, nếu cần triển khai bay không người lái để bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân, người điều khiển có thể bay trước và thông báo sau.
Mặc dù có quy định miễn trừ, người sử dụng vẫn có trách nhiệm kiểm tra khu vực bay và thông báo cho cơ quan chức năng nếu cần thiết.
Mức xử phạt khi bay không phép
Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi sử dụng thiết bị bay không người lái không đúng quy định sẽ bị xử phạt hành chính, cụ thể như sau:
- Phạt từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng nếu sử dụng thiết bị bay chưa được đăng ký, bay sai thời gian hoặc địa điểm cho phép.
- Phạt từ 8.000.000 đến 10.000.000 đồng nếu tổ chức hoạt động bay không đúng nội dung ghi trong giấy phép.
- Phạt từ 20.000.000 đến 30.000.000 đồng nếu tổ chức hoạt động bay khi không được cấp phép.
- Các hình thức xử phạt bổ sung có thể bao gồm tịch thu thiết bị, thu hồi giấy phép bay hoặc đình chỉ hoạt động bay trong thời gian nhất định.
Ngoài ra, nếu hành vi bay flycam gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh quốc phòng hoặc hàng không dân dụng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Khu vực cấm bay, hạn chế bay flycam
Theo Quyết định 18/2020/QĐ-TTg, các khu vực sau đây bị cấm hoặc hạn chế hoạt động bay không người lái:
- Khu vực quân sự, công trình quốc phòng, trạm radar, sân bay, nhà kho vũ khí.
- Khu vực trụ sở các cơ quan trung ương như Quốc hội, Chính phủ, Văn phòng Chủ tịch nước, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an.
- Khu vực đại sứ quán, lãnh sự quán, cơ quan ngoại giao nước ngoài.
- Các sân bay dân dụng, khu vực kiểm soát không lưu, hành lang bay của hàng không thương mại.
- Khu vực dân cư đông đúc, lễ hội đông người, trường học, bệnh viện, nhà máy điện, trạm phát sóng truyền hình, công trình hạ tầng trọng yếu.
Người sử dụng flycam cần chủ động tra cứu và cập nhật thông tin về các khu vực cấm bay trên Cổng thông tin Bộ Quốc phòng hoặc bản đồ cấm bay công khai trực tuyến. Mọi hành vi bay vào khu vực cấm đều bị xử lý nghiêm.
Hướng dẫn thủ tục xin phép bay flycam
Cơ quan tiếp nhận hồ sơ
Cục Tác chiến – Bộ Tổng Tham mưu – Bộ Quốc phòng là đơn vị có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý hồ sơ xin cấp phép bay thiết bị không người lái.
Thành phần hồ sơ
- Đơn đề nghị cấp phép bay (theo mẫu quy định).
- Hình ảnh thiết bị bay (màu, kích thước tối thiểu 18x24cm).
- Bản mô tả kỹ thuật của thiết bị bay (trọng lượng, loại động cơ, thời gian bay, chiều cao bay…).
- Bản đồ khu vực dự kiến bay.
- Giấy tờ tùy thân hoặc đăng ký doanh nghiệp của người/tổ chức xin phép.
- Các tài liệu chứng minh quyền sử dụng khu vực bay (nếu bay tại khu vực thuộc quản lý của đơn vị khác).
Hình thức nộp hồ sơ
- Nộp trực tiếp tại trụ sở Bộ Quốc phòng, số 1 Nguyễn Tri Phương, Ba Đình, Hà Nội.
- Nộp qua bưu điện công ích.
- Nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công Bộ Quốc phòng (nếu có tài khoản đăng ký).
Thời gian giải quyết
Theo quy định, trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ trả kết quả xét duyệt cấp phép hoặc có văn bản từ chối nêu rõ lý do.
Một số lưu ý khi sử dụng flycam tại Việt Nam
- Không bay vào ban đêm nếu không được cấp phép đặc biệt.
- Luôn giữ thiết bị trong tầm mắt và kiểm soát từ xa.
- Không quay phim, ghi âm tại khu vực riêng tư hoặc xâm phạm đời tư cá nhân.
- Không gắn thêm vật thể lạ hoặc hàng hóa lên flycam nếu chưa được phép.
- Không bay gần người lạ, động vật hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.
Kết luận
Việc sử dụng flycam, drone, UAV tại Việt Nam dù để giải trí hay phục vụ công việc đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Ngoài việc đảm bảo an toàn hàng không và an ninh quốc phòng, việc xin cấp phép đúng quy trình còn thể hiện ý thức công dân và trách nhiệm xã hội.
Người dùng nên chủ động tìm hiểu và tuân thủ luật để tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Trong bối cảnh các quy định đang dần được nới lỏng đối với thiết bị bay nhẹ, việc nắm bắt rõ các trường hợp được miễn xin phép cũng sẽ giúp người dùng linh hoạt hơn khi sử dụng flycam hợp pháp và hiệu quả tại Việt Nam.
