Danh mục sản phẩm trống
Sở hữu ngay DJI Osmo Pocket 4P – Camera cinematic bỏ túi phá vỡ mọi giới hạn sáng tạo!
Lần đầu tiên tích hợp camera kép vật lý 20mm & 60mm, cảm biến 1 inch LOFIC 17 stop thách thức mọi bối cảnh ngược sáng gắt, cùng bộ nhớ trong khủng 103 GB bấm máy là quay. Từ Vlog hằng ngày, TikTok triệu view cho đến phim chân dung xóa phông cao cấp, Pocket 4P đều cân gọn chỉ trong một nốt nhạc.


Osmo Pocket 4P: Camera gimbal bỏ túi ống kính kép đầu tiên của DJI
Osmo Pocket 4P đã chính thức trình làng, thiết lập một định nghĩa hoàn toàn mới cho dòng camera gimbal bỏ túi. Với sự kết hợp đột phá giữa hệ thống ống kính kép cấp điện ảnh, cảm biến tích hợp công nghệ tối tân và khả năng tracking thông minh vượt trội, Osmo Pocket 4P mang đến thông điệp "See More. Tell More." – sẵn sàng cùng các nhà sáng tạo nội dung tạo nên những kiệt tác hình ảnh đỉnh cao.
Cùng khám phá 7 tính năng cốt lõi làm nên sức mạnh điện ảnh đột phá của chiếc camera bỏ túi thế hệ mới này!

Ống kính Med-Tele 60mm sở hữu khẩu độ cực lớn f/1.8 kết hợp cùng khả năng zoom quang học 3x và zoom kỹ thuật số lên đến 12x:
Osmo Pocket 4P biến những khoảnh khắc đời thường thành những phân cảnh nghệ thuật đỉnh cao nhờ các tính năng xử lý tốc độ khung hình:

Sở hữu thân máy siêu gọn nhẹ chỉ 230g, Osmo Pocket 4P vẫn mang trên mình hệ thống chống rung cơ học 3 trục mạnh mẽ kết hợp thuật toán ActiveTrack 8.0 thông minh:
Không còn nỗi lo quên thẻ nhớ hay gián đoạn mạch cảm xúc khi đang tác nghiệp nhờ những nâng cấp công nghệ lưu trữ:
Osmo Pocket 4P là công cụ được thiết kế hoàn hảo dành cho
Trong hộp Osmo Pocket 4P có gì?


Phiên bản nào phù hợp với bạn?

🛒 Đặt mua Osmo Pocket 4P ngay hôm nay tại DJI Việt Nam! Sở hữu ngay chiếc camera gimbal bỏ túi ống kính kép đột phá để nâng tầm mọi câu chuyện hình ảnh của bạn thành những thước phim điện ảnh chuyên nghiệp.
| Kích thước | 159,5 × 63,3 × 33,5 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Cân nặng | 230 g |
| Số lượng micro | 3 |
| Màn hình cảm ứng | Kích thước: 2.0 inchĐộ phân giải: 556 × 314Độ sáng: 1000 nits |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ | Thẻ microSD (tối đa 1 TB) |
| Thẻ microSD được đề xuất | • Lexar Silver Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC• Lexar Silver Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC• Lexar Silver Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC• Lexar Silver Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC• Lexar Silver Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC• Kingston CANVAS GO! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC• Kingston CANVAS GO! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC• Kingston CANVAS GO! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC• Kingston CANVAS GO! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC• Kingston CANVAS GO! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC |
| Tần số hoạt động Wi-Fi | 2.400–2.4835 GHz5.150–5.250 GHz5.725–5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.4 GHz: < 17 dBm (CE/SRRC/MIC) 5.1 GHz: < 17 dBm (SRRC), < 17 dBm (CE) 5.8 GHz: < 17 dBm (SRRC), < 14 dBm (CE) |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2.400–2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | < 14 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.4, BR/EDR |
| Phạm vi điều khiển | Xoay ngang (Pan): -235° đến 58° Xoay dọc (Tilt): -125° đến 58° Xoay lăn (Roll): -45° đến 45° |
| Phạm vi cơ khí | Xoay ngang (Pan): -240° đến 90° Xoay dọc (Tilt): -130° đến 90° Xoay lăn (Roll): -85° đến 62° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 180,0°/giây |
| Phạm vi dao động góc | ±0,005° |
| Cảm biến | Ống kính góc rộng: CMOS 1 inch Ống kính tele tầm trung: CMOS 1/1.28 inch |
| Ống kính | Ống kính góc rộng: Tiêu cự tương đương 20 mm, khẩu độ f/2.0, lấy nét từ 0,09 m đến vô cực Ống kính tele tầm trung: Tiêu cự tương đương 60 mm, khẩu độ f/1.8, lấy nét từ 0,2 m đến vô cực |
| Phạm vi ISO | Ống kính góc rộng:• Ảnh: ISO 100–25600• Video: ISO 100–25600• Video thiếu sáng: ISO 100–51200• Quay chậm: ISO 100–25600 Ống kính tele tầm trung:• Ảnh: ISO 50–12800• Video: ISO 50–12800• Video thiếu sáng: ISO 50–25600• Quay chậm: ISO 50–12800 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Cả hai ống kính:• Chụp ảnh: 1/16000 – 4 giây• Quay video (Tự động): 1/16000 giây đến giới hạn FPS• Quay video (Thủ công): 1/16000 – 1/4 giây |
| Kích thước ảnh tối đa | 16:9: 7680 × 43201:1: 6144 × 6144 |
| Zoom | Ảnh: 9× (7680 × 4320) Ảnh động: 4K, 9× Video: 1080p/3K/4K: 12× UVC & DP: 4K, 12× Phát trực tiếp: 1080p, 12× Video thiếu sáng / Slow Motion / Timelapse: Không hỗ trợ zoom kỹ thuật số (chỉ tiêu cự quang học 1× hoặc 3×) |
| Chế độ chụp ảnh | • Chụp đơn: khoảng 37 MP• Đếm ngược: Tắt / 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giây• Toàn cảnh: 180°, 3 × 3 |
| Video thông thường | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (16:9): 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60 fps 3K (9:16): 1728 × 3072 @ 24/25/30/48/50/60 fps 1080p (9:16): 1080 × 1920 @ 24/25/30/48/50/60 fps |
| Chuyển động chậm (Slow Motion) | Ống kính góc rộng:• 4K: 100/120/200/240 fps• 1080p: 120/240 fps Ống kính tele tầm trung:• 4K: 100/120/200 fps• 1080p: 120/240 fps |
| Hyperlapse | 4K / 1080p @ 25/30 fpsTốc độ: Auto / 2× / 5× / 10× / 15× / 30× |
| Timelapse | Độ phân giải: 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút; 1 / 2 / 3 / 5 / 10 / ∞ giờ |
| Motionlapse | Độ phân giải: 4K / 3K / 1080p @ 25/30 fps Khoảng thời gian: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 / 60 giây Thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút; 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giờ Hỗ trợ thiết lập 4 vị trí |
| Video thiếu sáng (Low-Light) | 4K (16:9): 3840 × 2160 @ 24/25/30 fps 1080p: 1920 × 1080 @ 24/25/30 fps |
| Tốc độ bit video tối đa | 180 Mbps |
| Hệ thống tệp hỗ trợ | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG / DNG / JPEG + DNG |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Bộ nhớ trong | 103 GB; hỗ trợ mở rộng bằng thẻ microSD |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz, 16-bit, AAC |
| Model pin | Li-ion |
| Dung tích | 1545 mAh |
| Năng lượng | 11,95 Wh |
| Điện áp | 7,74 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 45°C (41°F đến 113°F) |
| Thời gian hoạt động | Lên đến 210 phút (đo trong điều kiện phòng thí nghiệm ở 25°C, quay video 1080p/24fps, tỷ lệ khung hình 16:9, tắt Wi-Fi và tắt màn hình). Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo. |
| Thời gian sạc | 18 phút đến 80% 32 phút đến 100% |
| Điều kiện thử nghiệm sạc | Thử nghiệm trong môi trường phòng thí nghiệm với bộ sạc DJI 65W (bán riêng). |
Camera kép vật lý (Góc rộng 20mm và Tele tầm trung 60mm)
Cảm biến 1 inch xếp chồng tích hợp công nghệ LOFIC dải động 17 stop
Profile màu điện ảnh chuyên nghiệp D-Log 2 10-bit
Công nghệ theo dõi và bám nét đối tượng ActiveTrack 8.0
Tính năng tự động nhận diện và theo dõi nhiều người (tối đa 8 người)
Bộ nhớ trong dung lượng lớn tích hợp sẵn 103 GB
Hệ thống thu âm không gian đa chiều 4 kênh OsmoAudio