Danh mục sản phẩm trống
DJI RS 4, gimbal chống rung siêu nhẹ, mở ra kỷ nguyên quay phim dọc chuyên nghiệp. Hệ thống vận hành tối ưu, hiệu năng chống rung vượt trội và hệ sinh thái phụ kiện phong phú mang đến cho các nhà quay phim cá nhân một trải nghiệm sáng tạo đỉnh cao, chuyên nghiệp và hiệu quả. RS 4 chính là công cụ hoàn hảo để kể những câu chuyện hình ảnh mãn nhãn, làm say đắm người xem.

DJI RS4 là gimbal chống rung siêu nhẹ, mở ra chuẩn quay dọc chuyên nghiệp cho các nhà làm phim hiện đại. Với hiệu năng chống rung mạnh mẽ, hệ thống vận hành tối ưu cùng hệ sinh thái phụ kiện mở rộng, RS4 mang đến trải nghiệm quay phim ổn định, linh hoạt và hiệu quả – công cụ lý tưởng để tạo nên những thước phim điện ảnh ấn tượng.
Video giới thiệu sản phẩm DJI RS 4 Series
DJI RS4 cho phép chuyển đổi quay ngang – dọc nhanh chóng mà không cần thêm phụ kiện. Thiết kế này đặc biệt phù hợp với nhịp sản xuất nội dung đa nền tảng hiện nay.

DJI RS 4 linh hoạt trong mọi tình huống quay
Hệ thống Khóa trục tự động thế hệ 2 giúp quá trình setup và di chuyển trở nên nhanh gọn hơn, đặc biệt hữu ích trong môi trường quay chuyên nghiệp.
DJI RS4 được thiết kế để việc cân bằng máy ảnh trở nên nhanh, chính xác và ổn định hơn, ngay cả với các combo máy mirrorless và ống kính lớn.
DJI RS4 được trang bị Thuật toán chống rung RS thế hệ 4, tối ưu cho cả những cảnh quay chuyển động phức tạp.

DJI RS 4 với đa dạng chế độ quay
Kết nối Bluetooth Dual-Mode cho phép điều khiển camera trực tiếp từ gimbal mà không cần hệ thống dây cáp phức tạp.
Khi kết hợp với DJI Focus Pro Motor, RS4 mang lại khả năng điều khiển focus và zoom mượt mà cho các setup quay phim chuyên nghiệp.
Màn hình cảm ứng OLED giúp theo dõi trạng thái gimbal và điều chỉnh thiết lập một cách nhanh chóng trong quá trình quay.

Hiệu suất ổn định cùng hiệu năng tối đa

Trong hộp DJI RS 4 bản Standard

Trong hộp DJI RS 4 bản Combo
THIẾT BỊ NGOẠI VI
Cổng phụ kiện |
|
Pin |
|
Kết nối | Cổng sạc Bluetooth 5.1 |
Ronin yêu cầu ứng dụng |
|
Ngôn ngữ được hỗ trợ bởi màn hình cảm ứng | Tiếng Anh, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Nga, tiếng Thái |
| Tải trọng đã thử nghiệm | 3 kg (6,6 lb) |
| Tốc độ quay được kiểm soát tối đa |
|
| Phạm vi cơ học |
|
| Tần số hoạt động | 2.400-2.4835GHz |
| Nguồn phát Bluetooth | <8 dBm |
| Nhiệt độ hoạt động | -20° đến 45° C (-4° đến 113° F) |
| Trọng lượng |
|
| Kích thước |
|
| Kết nối |
|
| Cổng mở rộng | Cold Shoe |
| Tần số hoạt động |
|
| Trọng lượng | 126 g |
| Kích thước | 82×63×24 mm (L×W×H) |
| Công suất phát (EIRP) | 2,400-2,4835 GHz: 5,725-5,850 GHz: |
| Pin | Dung lượng: 2970 mAh Bộ sạc tương thích: 5 V/2 A Thời gian sạc: Khoảng. 2,5 giờ Thời gian hoạt động: Khoảng. 3,5 giờ |
| Phạm vi truyền | 200 m (SRRC/FCC) 100 m (CE) |
| Độ trễ | 60 ms |
| Dòng điện/Điện áp hoạt động | 900 mA, 3,7V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° đến 45° C (32° đến 113° F) |