Danh mục sản phẩm trống
DJI Air 3S nổi bật với camera chính CMOS 1", hỗ trợ quay video HDR 4K/60fps và dải động 14 stop, mang lại hình ảnh sắc nét, sống động. Tính năng panorama tự do cho phép tạo nên những bức ảnh toàn cảnh liền mạch, chi tiết ấn tượng.
Drone được trang bị cảm biến chướng ngại vật đa hướng, hỗ trợ bay an toàn ngay cả ban đêm. Với thời gian bay lên đến 45 phút và phạm vi truyền tải video 20km, DJI Air 3S là lựa chọn lý tưởng cho các hành trình dài. Đặc biệt, chế độ Quay về Nhà thông minh thế hệ mới giúp tăng độ chính xác, mang lại trải nghiệm bay an tâm.
DJI Air 3S – Drone Dual-Camera dành cho nhiếp ảnh du lịch
DJI Air 3S là flycam camera kép được thiết kế dành cho những người yêu nhiếp ảnh và du lịch. Trang bị camera chính CMOS 1 inch cùng camera tele 70mm, Air 3S mang đến khả năng ghi lại phong cảnh, chân dung và các khoảnh khắc từ trên cao với độ chi tiết ấn tượng. Giúp bạn tự tin sáng tạo và ghi lại những góc nhìn độc đáo từ bầu trời.
Video giới thiệu DJI Air 3S
1. Hệ thống Dual-Camera – Linh hoạt cho mọi góc quay sáng tạo
DJI Air 3S được trang bị 2 camera, mang đến khả năng chuyển đổi góc nhìn linh hoạt để ghi lại mọi khoảnh khắc từ trên cao với chất lượng hình ảnh ấn tượng.
2. Quay video 4K/120fps – Tạo nên thước phim đậm chất điện ảnh
DJI Air 3S hỗ trợ quay video HDR 4K trên cả hai camera, mang lại màu sắc sống động và độ chi tiết cao cho mọi cảnh quay từ trên không.
3. Cảm biến tránh chướng ngại vật ban đêm với LiDAR – Bay an toàn hơn trong mọi điều kiện
DJI Air 3S tích hợp LiDAR phía trước cùng hệ thống cảm biến thị giác, giúp drone nhận diện vật cản hiệu quả ngay cả khi ánh sáng yếu.
4. Return-to-Home thông minh – Tự động quay về an toàn
DJI Air 3S có khả năng xác định Home Point bằng hệ thống thị giác, giúp drone quay về chính xác ngay cả khi tín hiệu GNSS yếu.

5. Điều khiển với DJI RC Track – Trải nghiệm bay đơn giản và trực quan
DJI RC Track mang đến cách điều khiển flycam mới mẻ và thuận tiện, giúp người dùng dễ dàng ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong chuyến đi.
Trong hộp DJI Air 3S có gì?



| Trọng lượng cất cánh | 724 g |
| Kích thước (gấp) | 214.19 × 100.63 × 89.17 mm (D × R × C) |
| Kích thước (mở) | 266.11 × 325.47 × 106.00 mm (D × R × C) |
| Tốc độ bay lên tối đa | 10 m/s |
| Tốc độ bay xuống tối đa | 10 m/s |
| Tốc độ bay ngang tối đa | 21 m/s (không gió), 27 m/s (gió xuôi 6 m/s) |
| Độ cao cất cánh tối đa | 6000 m |
| Thời gian bay tối đa | 45 phút |
| Thời gian treo tối đa | 41 phút |
| Quãng đường bay tối đa | 32 km |
| Kháng gió tối đa | 12 m/s |
| Góc nghiêng tối đa | 36° |
| Nhiệt độ hoạt động | -10° đến 40°C |
| Hệ thống định vị | GPS + Galileo + BeiDou |
| Độ chính xác treo | Dọc: ±0.1 m (vision), ±0.5 m (satellite) Ngang: ±0.3 m (vision), ±0.5 m (satellite) |
| Bộ nhớ trong | 42 GB |
| Phân loại (EU) | C1 |
| Cảm biến | Camera góc rộng: CMOS 1 inch, 50MP Camera tele trung: CMOS 1/1.3 inch, 48MP |
| Tiêu cự tương đương | 24 mm (wide) / 70 mm (tele) |
| Khẩu độ | f/1.8 (wide) / f/2.8 (tele) |
| FOV | 84° (wide) / 35° (tele) |
| Khoảng lấy nét | 0.5 m – ∞ (wide) / 3 m – ∞ (tele) |
| ISO Video | 100 – 12800 |
| ISO Photo | 100 – 6400 |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 – 2 s |
| Kích thước ảnh tối đa | 8192 × 6144 (wide) 8064 × 6048 (tele) |
| Định dạng ảnh | JPEG / DNG (RAW) |
| Độ phân giải video | 4K: 3840 × 2160 @ 24–120fps FHD: 1920 × 1080 @ 24–240fps 2.7K dọc: 1512 × 2688 @ 24–60fps |
| Định dạng video | MP4 (H.264 / H.265) |
| Bitrate tối đa | 130 Mbps |
| Hệ màu | 10-bit 4:2:0 |
| Zoom kỹ thuật số | 1–2.9x (wide) / 3–9x (tele) |
| Hệ thống ổn định | Gimbal cơ học 3 trục |
| Phạm vi Tilt | -135° đến 70° |
| Phạm vi Roll | -50° đến 50° |
| Phạm vi Pan | -27° đến 27° |
| Phạm vi điều khiển Tilt | -90° đến 60° |
| Tốc độ điều khiển tối đa | 100°/s |
| Độ rung góc | ±0.0037° |
| Hệ thống cảm biến | Vision đa hướng + LiDAR phía trước + cảm biến hồng ngoại |
| Khoảng cách đo phía trước | 0.5 – 18 m |
| Khoảng cách đo phía sau | 0.5 – 18 m |
| Khoảng cách đo hai bên | 0.5 – 30 m |
| Khoảng cách đo phía trên | 0.5 – 18 m |
| Khoảng cách đo phía dưới | 0.3 – 14 m |
| LiDAR ban đêm | 0.5 – 25 m |
| Hệ thống truyền | O4 |
| Chất lượng livestream | 1080p / 30fps, 1080p / 60fps |
| Khoảng cách truyền tối đa | 20 km (FCC) |
| Tốc độ tải xuống tối đa | 10 MB/s |
| Độ trễ thấp nhất | ~120 ms |
| Ăng-ten | 6 anten, 2T4R |
| Dung lượng | 4276 mAh |
| Trọng lượng | 247 g |
| Điện áp danh định | 14.6 V |
| Điện áp sạc tối đa | 17.2 V |
| Loại pin | Li-ion 4S |
| Năng lượng | 62.5 Wh |
| Thời gian sạc | 60–80 phút |
| Thời gian hoạt động | 3.5 giờ |
| Dung lượng pin | 2600 mAh |
| Trọng lượng | 320 g |
| Kích thước | 104.2 × 150 × 45.2 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10° đến 40°C |
• Camera chính CMOS 1″ – Ghi lại phong cảnh trên cao với độ chi tiết cao và khả năng xử lý ánh sáng ấn tượng.
• Video HDR 4K/60fps – Quay cảnh bình minh, hoàng hôn hoặc khung cảnh tương phản mạnh với màu sắc chân thực hơn.
• Panorama tự do, liền mạch và chi tiết – Dễ dàng chụp ảnh panorama góc rộng mà không cần chỉnh sửa phức tạp
• Cảm biến tránh chướng ngại vật đa hướng ban đêm – Bay an toàn hơn khi quay cảnh thành phố về đêm hoặc môi trường ánh sáng yếu.
• Return-to-Home thông minh thế hệ mới – Drone tự động quay về vị trí cất cánh chính xác hơn, giúp bạn yên tâm khi bay xa.
• Thời gian bay 45 phút & truyền video 20km – Thoải mái khám phá và kiểm soát drone ổn định ngay cả ở khoảng cách xa.